allopatry
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng dị ứngdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being allopatric.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἄλλοςállos“different”
Họ từ (word family)
cùng gốc allopatryNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha