Dịch

allopatry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng dị ứngdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being allopatric.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἄλλοςállos“different”

AI