Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alopatría
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Allopatry (sự cô lập về mặt địa lý)
danh từ
allopatry (geographical isolation)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
allopatry
Tình trạng dị ứng
AI
1
Allopatry (sự cô lập về mặt địa lý)
1
Allopatry (sự cô lập về mặt địa lý)
1
Allopatry (sự cô lập về mặt địa lý)