Dịch

simpatía

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/simpaˈtia/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự đồng cảmdanh từsympathy
  2. Sự thân thiện, tốt bụngdanh từfriendliness, niceness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. simpatíaDạng gốc (base form)
  2. simpatíasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự đồng cảm
Trái nghĩa

AI