Dịch

simetría

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/simeˈtɾia/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự đối xứngdanh từsymmetry (correspondence on either side of a dividing line, plane, center or axis)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. simetríaDạng gốc (base form)
  2. simetríasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

eje de simetríaTrục đối xứng
plano de simetríaMặt phẳng đối xứng
centro de simetríaTâm đối xứng

Ví dụ

  • ¿ " " " "?Các bạn có biết người Pháp không phân biệt được “đối xứng” và “asymétrie” không?
  • .Đối xứng thật nhàm chán.
  • .Động vật khớp chân là loài có đối xứng hai phía.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI