simetría
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/simeˈtɾia/nguồn
Nghĩa chính
- Sự đối xứngdanh từsymmetry (correspondence on either side of a dividing line, plane, center or axis)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- simetríaDạng gốc (base form)
- simetríasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| eje de simetría | Trục đối xứng | |
| plano de simetría | Mặt phẳng đối xứng | |
| centro de simetría | Tâm đối xứng |
Ví dụ
- ¿ " " " "?Các bạn có biết người Pháp không phân biệt được “đối xứng” và “asymétrie” không?
- .Đối xứng thật nhàm chán.
- .Động vật khớp chân là loài có đối xứng hai phía.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh