Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plano de simetría
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mặt phẳng đối xứng
danh từ
symmetry plane
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plano de simetría
Dạng gốc
(base form)
plano
s de simetría
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
symmetry plane
Mặt phẳng mà vật gì đó đối xứng
AI
1
Mặt phẳng đối xứng
1
Mặt phẳng đối xứng
1
Mặt phẳng đối xứng