Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sexi
C1
tính từ
(adjective)
/ˈseɡsi/
Nghĩa chính
1
Gợi cảm
tính từ
sexy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sexi
Dạng gốc
(base form)
sexi
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sexi
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sexy
Gợi cảm, quyến rũ
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sexi
sexi
sta
Phân biệt giới tính
tính từ
B2
sexi
smo
Sự phân biệt giới tính, định kiến giới
danh từ
B2
Xuất hiện ở từ khác
hot
Tiếng Anh
tương đương
rico
đồng nghĩa
Gợi cảm và quyến rũ, thường nói về sức hút tình dâm.
AI
1
Gợi cảm
1
Gợi cảm
1
Gợi cảm