Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sexismo
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/seɡˈsismo/
Nghĩa chính
1
Sự phân biệt giới tính, định kiến giới
danh từ
sexism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sexista
sexo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sexism
Sự thành kiến
Ví dụ
La
corriente
de
opinión
pública
se
está
inclinando
en
contra
del
sexismo
.
Dòng dư luận đang nghiêng về phía chống lại phân biệt giới tính.
AI
1
Sự phân biệt giới tính
1
Sự phân biệt giới tính
1
Sự phân biệt giới tính