Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
servil
C1
tính từ
(adjective)
/seɾˈbil/
Nghĩa chính
1
Nô lệ
tính từ
servile
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
servil
Dạng gốc
(base form)
servil
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
奴隶
nú lì
Nô lệ
Tiếng Anh
servile
Quá háo hức để làm hài lòng; ngoan ngoãn
Họ từ
(word family)
cùng gốc
servil
servil
leta
Khăn ăn
danh từ
C1
servil
ismo
Sự phục tùng
danh từ
C1
servil
mente
Một cách nô lệ, một cách phục tùng
trạng từ
servil
letero
Vòng khăn ăn
danh từ
Từ liên quan
(related word)
servidumbre
servir
siervo
sirviente
AI
1
Nô lệ
1
Nô lệ
1
Nô lệ