Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
servilmente
trạng từ
(adverb)
/seɾˌbilˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách nô lệ, một cách phục tùng
trạng từ
slavishly, submissively
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sumisamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
slavishly
Một cách nô lệ
AI
1
Một cách nô lệ
1
Một cách nô lệ
1
Một cách nô lệ