Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sumisamente
trạng từ
(adverb)
/suˌmisaˈmente/
Nghĩa chính
1
Phục tùng
trạng từ
submissively
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
servilmente
Ví dụ
Los
periodistas
solían
llevar
la
iniciativa
,
en
lugar
de
seguir
sumisamente
el
flujo
superficial
del
tráfico
de
Internet
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
submissively
Dễ phục tùng, dễ quy phục; ngoan ngoãn, dễ bảo
AI
1
Phục tùng
1
Phục tùng
1
Phục tùng