Dịch

serrín

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seˈrin/

Nghĩa chính

  1. Mùn cưadanh từsawdust

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. serrínDạng gốc (base form)
  2. serrinesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mùn cưa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI