aserrín
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aseˈrin/
Nghĩa chính
- Mùn cưadanh từsawdust
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aserrínDạng gốc (base form)
- aserrinesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mùn cưa