Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seráfico
tính từ
(adjective)
/seˈɾafiko/
Nghĩa chính
1
Thiên thần
tính từ
angelic, seraphic
2
Khiêm tốn
tính từ
humble
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
seráfico
Dạng gốc
(base form)
seráfic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
seráfico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
seráfic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
天使
tiān shǐ
Thiên thần
Tiếng Anh
humble
Khiêm tốn; nhún nhường
angelic
Thuộc thiên thần, như thiên thần
Angelic
Thành viên của Angelic Sisters of Saint Paul, một dòng tu Công giáo La Mã
Họ từ
(word family)
cùng gốc
seráfico
seráfic
amente
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
serafín
AI
1
Thiên thần
2
Khiêm tốn
1
Thiên thần
2
Khiêm tốn
1
Thiên thần
2
Khiêm tốn