Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ser válido
Nghĩa chính
1
Có hiệu lực
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
有效
yǒu xiào
Có hiệu lực
算
suàn
Đếm, có hiệu lực, có sức nặng
Tiếng Anh
valid
Hợp lệ, có hiệu lực, đúng quy định
operative
Có hiệu lực
validated
Được công nhận, có hiệu lực
Xuất hiện ở từ khác
成立
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Có hiệu lực
1
Có hiệu lực
1
Có hiệu lực