Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semita
C2
giống đực/cái
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/seˈmita/
Nghĩa chính
1
Tiếng Do Thái
tính từ
Semitic
2
Người Semit
danh từ
Semite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
semita
Dạng gốc
(base form)
semita
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Semitic
Bài Do Thái
Semite
Người nói tiếng Semite
Họ từ
(word family)
cùng gốc
semita
semita
pado
Nửa ẩn
tính từ
anti
semita
Bài Do Thái
tính từ, danh từ
semit
ismo
Chủ nghĩa Do Thái
danh từ
semit
ista
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
semitanet
semítico
AI
1
Tiếng Do Thái
2
Người Semit
1
Tiếng Do Thái
2
Người Semit
1
Tiếng Do Thái
2
Người Semit