Dịch

semita

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/seˈmita/

Nghĩa chính

  1. Tiếng Do Tháitính từSemitic
  2. Người Semitdanh từSemite

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. semitaDạng gốc (base form)
  2. semitasGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI