Dịch

antisemita

C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˌantiseˈmita/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bài Do Tháitính từanti-Semitic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antisemitaDạng gốc (base form)
  2. antisemitasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bài Do Thái
  1. anti-Semite

Ví dụ

  • 100 , 2014, . 58.000 103 .

AI