Nghĩa chính
- Liên quan đến hoặc thể hiện chủ nghĩa bài Do Tháitính từRelating to or exhibiting anti-Semitism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anti-SemiticDạng gốc (base form)
- more anti-SemiticSo sánh hơn (comparative)
- most anti-SemiticSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-Semiticismdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với anti-Semitism |
| anti-Semiticallytrạng từ | trạng từ | Theo cách bài Do Thái |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
anti-Semitic
- dịch sát từ tiếng Đứcantisemitisch
Ví dụ
- [] – – .
- , .
- Israel's , .