Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semitismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/semiˈtismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa Do Thái
danh từ
Semitism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
semitismo
Dạng gốc
(base form)
semitismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Semitism
Chủ nghĩa chống Do Thái
AI
1
Chủ nghĩa Do Thái
1
Chủ nghĩa Do Thái
1
Chủ nghĩa Do Thái