segunda oportunidad
Nghĩa chính
- Cơ hội thứ hai
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| merece una segunda oportunidad | Xứng đáng có một cơ hội thứ hai |
Xuất hiện ở từ khác
- oportunidadkết hợpcơ hội thứ hai
- segundakết hợpcơ hội thứ hai
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| merece una segunda oportunidad | Xứng đáng có một cơ hội thứ hai |