Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
señero
tính từ
(adjective)
/seˈɲeɾo/
Nghĩa chính
1
Độc nhất
tính từ
unique
2
Một mình, đơn độc
tính từ
lone, alone, solitary
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
señero
Dạng gốc
(base form)
señer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
señero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
señer
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sin igual sin par
singular
solitario
solo
único
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
特
tè
Đặc thù, riêng biệt
独特
dú tè
Độc đáo, đặc sắc, riêng biệt
Tiếng Anh
unique
Độc nhất vô nhị
lone
Không bầu bạn; đơn chiếc
AI
1
Độc nhất
2
Một mình
1
Độc nhất
2
Một mình
1
Độc nhất
2
Một mình