sauce
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsauθe/nguồn
Nghĩa chính
- Cây liễudanh từwillow
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sauceDạng gốc (base form)
- saucesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| El Saucedanh từ riêng | danh từ riêng | Một thị trấn ở tỉnh La Union, El Salvador |
| sauce de los arroyosdanh từ | danh từ | Liễu arroyo (Salix lasiolepis) |
| sauce llorón | Liễu khóc | |
| sauce cabrunodanh từ | danh từ | Cây liễu dê |
| sauce cenicientodanh từ | danh từ | Cây liễu xám, Salix cinerea |
Ví dụ
- .Các cành liễu di chuyển trong gió mùa thu.
- .Các cành liễu không gãy vì trọng lượng của tuyết.
- .Có những cây con tần và liễu rủ.
Họ từ (word family)
cùng gốc sauceNgôn ngữ khác
Tiếng Anh