sauce llorón
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌsause ʃoˈɾon/
Nghĩa chính
- Liễu khócdanh từweeping willow
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sauce llorónDạng gốc (base form)
- sauces lloronesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh