Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tiemblo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtjemblo/
Nghĩa chính
1
Sự rung chuyển
danh từ
tremor
2
Liễu khóc
danh từ
weeping willow
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tiemblo
Dạng gốc
(base form)
tiemblo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tremor
Sự rung, sự run, chấn động
weeping willow
Thùy dương
AI
1
Sự rung chuyển
2
Liễu khóc
1
Sự rung chuyển
2
Liễu khóc
1
Sự rung chuyển
2
Liễu khóc