Dịch

salceda

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/salˈseda/

Nghĩa chính

  1. Trồng liễudanh từwillow plantation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salcedaDạng gốc (base form)
  2. salcedasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI