salceda
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/salˈseda/
Nghĩa chính
- Trồng liễudanh từwillow plantation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salcedaDạng gốc (base form)
- salcedasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh