Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salcedo
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/salˈθedo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Trồng liễu
danh từ
willow plantation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salcedo
Dạng gốc
(base form)
salcedo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
salceda
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
willowed
Trồng liễu; có nhiều liễu
AI
1
Trồng liễu
1
Trồng liễu
1
Trồng liễu