Dịch

sardina

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/saɾˈdina/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cá mòidanh từsardine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sardinaDạng gốc (base form)
  2. sardinasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

entierro de la sardinadanh từMột buổi lễ kỷ niệm sự kết thúc của lễ hội hóa trang, trong đó diễn ra nghi lễ chôn cất (thường là cá mòi)
arrimar el ascua a su sardinađộng từNghiêng cán cân theo hướng có lợi cho mình, hãy chú ý đến số một

AI