Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sardinilla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/saɾdiˈniʃa/
Nghĩa chính
1
Cá mòi con
danh từ
baby sardine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sardinilla
Dạng gốc
(base form)
sardinilla
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cá mòi con
1
Cá mòi con
1
Cá mòi con