Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Bất kỳ một trong số nhiều loài cá trích nhỏ thường được bảo quản trong dầu ô liu hoặc trong hộp thiếc để làm thực phẩm, đặc biệt là cá mòi hoặc cá mòi châu Âu (Sardina pilchardus, syn. Clupea pilchardus). Cá mòi Mỹ ở bờ biển Đại Tây Dương chủ yếu là con non của cá trích Đại Tây Dương và cá menhadendanh từAny one of several species of small herring which are commonly preserved in olive oil or in tins for food, especially the pilchard, or European sardine (Sardina pilchardus, syn. Clupea pilchardus). The American sardines of the Atlantic coast are mostly the young of the Atlantic herring and of the menhaden.
- Ai đó đã đóng gói hoặc nhồi nhét vào một không gian nhỏdanh từSomeone packed or crammed into a small space.
- Câu cá mòiđộng từnội động từ (intransitive)To fish for sardines.
- Đặc điểm của cá mòitính từCharacteristic of a sardius.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sardineNguyên thể (infinitive)
- sardinesSố nhiều (plural)
- sardinedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- sardiningPhân từ I (present participle)
- more sardineSo sánh hơn (comparative)
- most sardineSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bombon sardine | Chưa có nghĩa | |
| river sardine | Chưa có nghĩa | |
| freshwater sardine | Chưa có nghĩa | |
| Lake Tanganyika sardine | Chưa có nghĩa | |
| Pacific sardine | Chưa có nghĩa | |
| Indian oil sardine | Chưa có nghĩa | |
| Chilean sardine | Chưa có nghĩa | |
| white sardine | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Cá mòi màu nâu sẫm
- Dark-brown sard.
Họ từ (word family)
cùng gốc sardineNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápsardine
- từ tiếng Latinhsardīna
- từ tiếng Hy Lạp cổσαρδίνηsardínē
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- chật như nêm cối, lèn như cá hộp
- , , .
- .