Dịch

sardiner

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người câu cá mòidanh từA sardine fisherman.
  2. Chiếc thuyền đánh cá dùng để đánh bắt cá mòidanh từA fishing boat used for catching sardines.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sardinerDạng gốc (base form)
  2. sardinersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , " " , […]

AI