Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sardinada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bữa ăn cá mòi
danh từ
meal of sardines
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sardinada
Dạng gốc
(base form)
sardinada
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bữa ăn cá mòi
1
Bữa ăn cá mòi
1
Bữa ăn cá mòi