Dịch

sarcófago

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saɾˈkofaɡo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mộdanh từsepulcher
  2. Quan tàidanh từsarcophagus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sarcófagoDạng gốc (base form)
  2. sarcófagosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI