sarcófago
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saɾˈkofaɡo/nguồn
Nghĩa chính
- Mộdanh từsepulcher
- Quan tàidanh từsarcophagus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sarcófagoDạng gốc (base form)
- sarcófagosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mộ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh