sarao
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saˈɾao/
Nghĩa chính
- Bữa tiệc, dạ hộidanh từparty, soiree
- Ồn ào, chuyện lớndanh từfuss, big thing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- saraoDạng gốc (base form)
- saraosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung