Dịch

sarao

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saˈɾao/

Nghĩa chính

  1. Bữa tiệc, dạ hộidanh từparty, soiree
  2. Ồn ào, chuyện lớndanh từfuss, big thing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saraoDạng gốc (base form)
  2. saraosSố nhiều (plural)

AI