Dịch

sami

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người Sami, tiếng Samidanh từSami; Saami

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. samiDạng gốc (base form)
  2. samisSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Cuộc đời của Sami đã rẽ ngoặt đột ngột từ thời điểm đó.
  • .Sami biết rằng mọi người đều hút cần sa ở đây.
  • .Sami đang đợi bạn ở khu vui chơi trẻ em.

AI