Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
samica
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/saˈmika/
Nghĩa chính
1
Áo sơ mi
danh từ
shirt
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
samica
Dạng gốc
(base form)
samica
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shirt
Áo sơ mi
AI
1
Áo sơ mi
1
Áo sơ mi
1
Áo sơ mi