samio
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Liên quan đến đảo Samosqua tiếng Anhtính từSamian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Liên quan đến đảo Samos
- Samian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh