Dịch

samio

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Liên quan đến đảo Samosqua tiếng Anhtính từSamian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. samioDạng gốc (base form)
  2. samiasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. samiosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. samiaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Liên quan đến đảo Samos
  1. Samian

Ngôn ngữ khác

AI