Dịch

saltillo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/salˈtiʎo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Muốidanh từsaltillo
  2. Một thác nước (tương đối nhỏ)danh từa (relatively small) waterfall

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saltilloDạng gốc (base form)
  2. saltillosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] , , : “ ... ”.
  • […] ( "" ) .

AI