saltillo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/salˈtiʎo/nguồn
Nghĩa chính
- Muốidanh từsaltillo
- Một thác nước (tương đối nhỏ)danh từa (relatively small) waterfall
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- saltilloDạng gốc (base form)
- saltillosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] , , : “ ... ”.
- […] ( "" ) .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung