salobre
C2tính từ (adjective)
/saˈlobɾe/
Nghĩa chính
- Mặntính từsalty
- Nước lợ, mặntính từbrackish, briny
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salobreDạng gốc (base form)
- salobresGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agua salobredanh từ | danh từ | Nước lợ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh