Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
salmuera
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/salˈmweɾa/
Nghĩa chính
1
Nước muối
danh từ
salt water, brine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salmuera
Dạng gốc
(base form)
salmuera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
salt water
Nước mặn
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sal
salar
Ví dụ
En
una
de
esas
inspecciones
,
el
capataz
cogió
un
asador
y
lo
tendió
para
que
una
moza
arremangada
,
y
de
brazo
tan
tostado
como
la
carne
con
pelo
,
echase
la
salmuera
AI
1
Nước muối
1
Nước muối
1
Nước muối