Dịch

salmo

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsalmo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thánh vịnhdanh từpsalm

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salmoDạng gốc (base form)
  2. salmosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

salmo responsorialdanh từThánh vịnh đáp ca

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bây giờ đọc thánh vịnh.

AI