Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salterio
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/salˈteɾjo/
Nghĩa chính
1
Bài thánh ca
danh từ
psaltery
2
Thánh vịnh
danh từ
psalter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salterio
Dạng gốc
(base form)
salterio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
psalter
Đồng nghĩa với Psalms: đặc biệt khi được in thành một tác phẩm riêng biệt với Kinh thánh
psaltery
Đàn xante (một loại đàn cổ)
AI
1
Bài thánh ca
2
Thánh vịnh
1
Bài thánh ca
2
Thánh vịnh
1
Bài thánh ca
2
Thánh vịnh