Nghĩa chính
- Đàn xante (một loại đàn cổ)danh từA zither-like musical instrument consisting of a soundboard with multiple strings, played by plucking the strings with the fingers or a plectrum.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- psalteryDạng gốc (base form)
- psalteriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bowed psalterydanh từ | danh từ | Loại thánh vịnh được điều chỉnh để chơi bằng cung thay vì gảy, có hình tam giác và một lỗ (hoa hồng) ở giữa bảng cộng hưởng |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisauterie
- từ tiếng Pháp cổpsalterie
- từ tiếng Latinhpsaltērium
Cùng gốc (doublet)psalterpsalterionpsalterium
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc psalteryTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha