Dịch

psaltery

danh từ (noun)
UK/ˈsɒl.tɹi/US/ˈsɑl.tə.ɹi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đàn xante (một loại đàn cổ)danh từA zither-like musical instrument consisting of a soundboard with multiple strings, played by plucking the strings with the fingers or a plectrum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. psalteryDạng gốc (base form)
  2. psalteriesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bowed psalterydanh từLoại thánh vịnh được điều chỉnh để chơi bằng cung thay vì gảy, có hình tam giác và một lỗ (hoa hồng) ở giữa bảng cộng hưởng

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisauterie
  2. từ tiếng Pháp cổpsalterie
  3. từ tiếng Latinhpsaltērium

Cùng gốc (doublet)psalterpsalterionpsalterium

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc psaltery

Ngôn ngữ khác

AI