Dịch

psalterion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với psalterydanh từSynonym of psaltery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. psalterionDạng gốc (base form)
  2. psalterionsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạipsalterion
  2. từ tiếng Pháp cổsalterion
  3. từ tiếng Hy Lạp cổψαλτήριονpsaltḗrion

Cùng gốc (doublet)psalterpsalteriumpsaltery

AI