Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salmonella
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/salmoˈnela/
Nghĩa chính
1
Khuẩn salmonella
danh từ
salmonella
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salmonella
Dạng gốc
(base form)
salmonella
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
salmonella
Vi khuẩn salmonella
AI
1
Khuẩn salmonella
1
Khuẩn salmonella
1
Khuẩn salmonella