Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
safir
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/saˈfiɾ/
Nghĩa chính
1
Ngọc bích
danh từ
sapphire
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
safir
Dạng gốc
(base form)
safir
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
zafiro
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sapphire
Ngọc bích
Sapphire
Tên nữ từ tiếng Anh từ đá quý
AI
1
Ngọc bích
1
Ngọc bích
1
Ngọc bích