Sapphire
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tên nữ từ tiếng Anh từ đá quýdanh từ riêngA female given name from English from the precious stone.
- Địa phương trong khu vực hội đồng Inverell, phía đông bắc New South Wales, Australiadanh từ riêngA locality in the Inverell council area, north eastern New South Wales, Australia.
- Khuôn mẫu về một người phụ nữ da đen hung hãn và độc đoándanh từA stereotype of an aggressive and domineering black woman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SapphireDạng gốc (base form)
- SapphiresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sea sapphiredanh từ | danh từ | Các loài giáp xác ký sinh thuộc chi Sapphirina; chúng thường trong mờ, nhưng con đực của một số loài có khả năng tỏa sáng với nhiều màu sắc khác nhau, từ vàng sáng đến xanh đậm |
| star sapphiredanh từ | danh từ | Viên sapphire thể hiện dấu hoa thị |
| white sapphiredanh từ | danh từ | Dạng corundum có rất ít tạp chất và đôi khi được thay thế cho kim cương |
| Sapphire Beachdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Coffs Harbor, phía đông bắc New South Wales, Australia |
| sapphire glassdanh từ | danh từ | Sapphire tổng hợp, thường được sử dụng làm vật liệu cửa sổ vì độ trong suốt và khả năng chống trầy xước của nó |
| water sapphiredanh từ | danh từ | Loại iolit màu xanh đậm, đôi khi được sử dụng làm đá quý |
| sapphire ring | Nhẫn saphia | |
| blue sapphire | Ngọc saphia xanh lam |
Họ từ (word family)
cùng gốc Sapphire- sapphiredĐược trang trí bằng đá sapphiretính từ
- sapphirelikeGiống như viên sapphire; màu xanh đậmtính từ
- sapphirewingLoài chim ruồi thuộc chi Pterophanes, trong đó loài chim ruồi lớn (Pterophanes cyanopterus) là loài duy nhấtdanh từ
- sapphireberryCây Symplocos Paniculata hoặc quả mọng màu xanh của nódanh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , .
- , . , .