Dịch

sapphire glass

danh từ (noun)
UK/ˈsæf.aɪə ˈɡlɑːs/US/ˈsæf.aɪəɹ ˈɡlæs/

Nghĩa chính

  1. Sapphire tổng hợp, thường được sử dụng làm vật liệu cửa sổ vì độ trong suốt và khả năng chống trầy xước của nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synthetic sapphire, commonly used as a window material for its transparency and scratch-resistance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sapphire glassDạng gốc (base form)
  2. sapphire glassesSố nhiều (plural)

AI