sabueso
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saˈbweso/
Nghĩa chính
- Chó săn (chó săn)danh từhound (hunting dog)
- Thám tửdanh từdetective, sleuth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sabueso húngaro | Chó săn Hungary | |
| sabueso lituanodanh từ | danh từ | Chó săn Litva |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh