Dịch

sabueso

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saˈbweso/

Nghĩa chính

  1. Chó săn (chó săn)danh từhound (hunting dog)
  2. Thám tửdanh từdetective, sleuth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sabuesoDạng gốc (base form)
  2. sabuesosSố nhiều (plural)
  3. sabuesasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. sabuesaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

sabueso húngaroChó săn Hungary
sabueso lituanodanh từChó săn Litva

Ngôn ngữ khác

AI