símbolo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsimbolo/nguồn
Nghĩa chính
- Biểu tượng, ký hiệudanh từsymbol
- Tín điều, kinh tin kínhdanh từcreed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- símboloDạng gốc (base form)
- símbolosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| símbolo omega | Ký hiệu omega | |
| símbolo niceno | Tín điều Nicea | |
| símbolo de marca registrada | Ký hiệu nhãn hiệu | |
| símbolo de | Chưa có nghĩa | |
| símbolo patrio | Chưa có nghĩa | |
| símbolo químico | Chưa có nghĩa | |
| símbolo sexual | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Biểu tượng của cộng sản là búa và liềm.
- .Biểu tượng này đại diện cho sức mạnh và sự chính trực.
- .Ký hiệu đó chỉ ra rằng câu trả lời là chính xác.