Dịch

símbolo

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsimbolo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Biểu tượng, ký hiệudanh từsymbol
  2. Tín điều, kinh tin kínhdanh từcreed

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. símboloDạng gốc (base form)
  2. símbolosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

símbolo omegaKý hiệu omega
símbolo nicenoTín điều Nicea
símbolo de marca registradaKý hiệu nhãn hiệu
símbolo deChưa có nghĩa
símbolo patrioChưa có nghĩa
símbolo químicoChưa có nghĩa
símbolo sexualChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Biểu tượng của cộng sản là búa và liềm.
  • .Biểu tượng này đại diện cho sức mạnh và sự chính trực.
  • .Ký hiệu đó chỉ ra rằng câu trả lời là chính xác.

AI