Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sábana
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈsabana/
nguồn
Nghĩa chính
1
Vải trải giường
danh từ
sheet; bedsheet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sábana
Dạng gốc
(base form)
sábana
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
片
piàn
Tấm, mảnh, lá
篇
piān
Tờ, tấm
Tiếng Anh
sheet
Ga trải giường, khăn trải giường
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pegársele las sábanas
sabanilla
AI
1
Vải trải giường
1
Vải trải giường
1
Vải trải giường