Dịch

ruda

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈruda/

Nghĩa chính

  1. Cây cửu lý hương, cây vân hươngdanh từrue (plant)
  2. Đô vật nữ phản diệndanh từfemale equivalent of rudo (“wrestling villian”)
  3. Dạng giống cái số ít của rudotính từfeminine singular of rudo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rudaDạng gốc (base form)
  2. rudasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ruda cabrunadanh từĐường dê (Galega officinalis)
ruda montesinadanh từĐường núi (Ruta montana)

Họ từ (word family)

cùng gốc ruda

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ; .Cô ấy là người khá thô lỗ và cộc cằn; không nổi tiếng vì sự tinh tế.
  • , , .Nhân vật thứ năm trong trò chơi bài là một cô chủ quán rượu to lớn, thô lỗ và tán gẫu, nhưng lại giữ bí mật quan trọng một cách kín đáo.

AI